Premios: Trofeos, Medallas, Libros y EconómicosXIII IRT RAPIDAS SUB 1600 CHESS PERU - 03 OCT - 09:30 a.m. Informes 988377165 - Club de Regatas LimaCập nhật ngày: 03.10.2026 20:46:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Giancarlo
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Download Files | BASES XIII IRT RAPIDAS SUB 1600 - 2000 CHESS PERU.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | | PER | Peru | 57 |
| Tổng cộng | | | | 57 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 9 | 3 | 10 | 5 | 27 |
| 2 | 13 | 0 | 13 | 2 | 28 |
| 3 | 10 | 1 | 16 | 0 | 27 |
| 4 | 15 | 3 | 9 | 0 | 27 |
| 5 | 11 | 5 | 11 | 0 | 27 |
| 6 | 4 | 3 | 20 | 0 | 27 |
| Tổng cộng | 62 | 15 | 79 | 7 | 163 |
|
|
|
|